Tan tiếng Nga là gì?
"tan" trong tiếng Nga là та́ять (động từ), раста́ять (động từ).
та́ять Động từ
tájatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tan, tan chảy, nóng chảy.
- Когда лёд тает, он превращается в воду. Khi băng tan ra, nó biến thành nước.
- та́ет tuyết tan
раста́ять Động từ
rastájatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tan, tan chảy, nóng chảy.
- Снег растаял. Tuyết đã tan.
- Снег растаял за один день. Tuyết tan hết trong một ngày.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tan tiếng Nga là gì?
"tan" trong tiếng Nga là та́ять (động từ), раста́ять (động từ).