TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thành viên tiếng Nga là gì?

"thành viên" trong tiếng Nga là член (danh từ).

член Danh từ

člen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành viên, hội viên (член па́ртии — đảng viên); chi, chân tay (cơ thể); số hạng, vế (toán).

  • Том и трое других членов экипажа пострадали в результате аварии. Tom và ba thành viên khác của đội đã bị thương trong tai nạn.
  • В список включены бывшие члены группы. Danh sách này bao gồm các cựu thành viên của nhóm.

Xem đầy đủ từ "член": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thành viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thành viên tiếng Nga là gì?

"thành viên" trong tiếng Nga là член (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.