Thành viên tiếng Nga là gì?
"thành viên" trong tiếng Nga là член (danh từ).
член Danh từ
člen giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành viên, hội viên (член па́ртии — đảng viên); chi, chân tay (cơ thể); số hạng, vế (toán).
- Том и трое других членов экипажа пострадали в результате аварии. Tom và ba thành viên khác của đội đã bị thương trong tai nạn.
- В список включены бывшие члены группы. Danh sách này bao gồm các cựu thành viên của nhóm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thành viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thành viên tiếng Nga là gì?
"thành viên" trong tiếng Nga là член (danh từ).