TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thám tử tiếng Nga là gì?

"thám tử" trong tiếng Nga là детекти́в (danh từ), сы́щик (danh từ).

детекти́в Danh từ

dɛtɛktív giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà trinh thám, thám tử.

  • Том детектив. Tom là thám tử.

Xem đầy đủ từ "детекти́в": trọng âm, biến cách, cách chia →

сы́щик Danh từ

sýščik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Người, tên] thám tử, mật thám, chỉ điểm, điều tra viên.

Xem đầy đủ từ "сы́щик": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thám tử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thám tử tiếng Nga là gì?

"thám tử" trong tiếng Nga là детекти́в (danh từ), сы́щик (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.