TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thân thuộc tiếng Nga là gì?

"thân thuộc" trong tiếng Nga là ро́дственник (danh từ).

ро́дственник Danh từ

ródstvennik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người thân thích, thân thuộc, họ hàng, bà con, họ đương, họ mạc.

  • ближа́йшие ро́дственники bà con gần nhất, họ hàng gần nhất

Xem đầy đủ từ "ро́дственник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thân thuộc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thân thuộc tiếng Nga là gì?

"thân thuộc" trong tiếng Nga là ро́дственник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.