TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ро́дственник

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ródstvennik[ˈrot͡stvʲɪnʲ(ː)ɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ро́дственник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ро́дственник nghĩa là người thân thích, thân thuộc.

Nghĩa của ро́дственник

Danh từ

  1. Người thân thích, thân thuộc, họ hàng, bà con, họ đương, họ mạc.
    • ближа́йшие ро́дственникиbà con gần nhất, họ hàng gần nhất

Biến cách của ро́дственник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ро́дственникро́дственники
Sinh cách кого? чего?ро́дственникаро́дственников
Tặng cách кому? чему?ро́дственникуро́дственникам
Đối cách кого? что?ро́дственникаро́дственников
Công cụ cách кем? чем?ро́дственникомро́дственниками
Giới cách о ком? о чём?ро́дственникеро́дственниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ро́дственник

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với ро́дственник

  • Ты их родственник? Bạn có liên quan gì đến họ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3955608
  • Вы их родственник? Bạn có liên quan gì đến họ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3955609
  • Ты им родственник? Bạn có liên quan gì đến họ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3955633
  • Вы им родственник? Bạn có liên quan gì đến họ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3955634
  • У нас есть родственники за границей? Chúng ta có họ hàng ở nước ngoài không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13886509
  • Близкий сосед лучше дальнего родственника. Bán anh em xa mua láng giềng gần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1929807
  • Вы их родственники? Bạn có liên quan gì đến họ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3955611
  • Ты их родственница? Bạn có liên quan gì đến họ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3955623

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

родственник nghĩa là gì?

родственник (danh từ) nghĩa là người thân thích, thân thuộc.

родственник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ро́дственник (phiên âm Latinh ródstvennik, IPA [ˈrot͡stvʲɪnʲ(ː)ɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.