Thét tiếng Nga là gì?
"thét" trong tiếng Nga là ора́ть (động từ).
ора́ть Động từ
orátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gào, thét, hét, kêu, la, hò hét, gào thết, réo; (о птицах) kêu oang oác; (о животных) rống, rú, ré; (реветь - о ребёнке) gào khóc; (говоришь слишком громко) nói
- ора́ть во всё го́рло gào đến vỡ họng
- ора́ть благи́м ма́том gào vỡ họng, kêu thất thanh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thét tiếng Nga là gì?
"thét" trong tiếng Nga là ора́ть (động từ).