TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thì tiếng Nga là gì?

"thì" trong tiếng Nga là быть (động từ), ли (liên từ), тогда́ (phó từ).

быть Động từ

bytʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thì.

Xem đầy đủ từ "быть": trọng âm, biến cách, cách chia →

ли Liên từ

li giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: But see là, thì, mới.

Xem đầy đủ từ "ли": trọng âm, biến cách, cách chia →

тогда́ Phó từ

togdá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thì, thế thì, vậy thì.

Xem đầy đủ từ "тогда́": trọng âm, biến cách, cách chia →

-то Phó từ

-to giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thì, thế thì, vậy thì.

Xem đầy đủ từ "-то": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thì tiếng Nga là gì?

"thì" trong tiếng Nga là быть (động từ), ли (liên từ), тогда́ (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.