TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thư ký tiếng Nga là gì?

"thư ký" trong tiếng Nga là секрета́рь (danh từ).

секрета́рь Danh từ

sekretárʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bí thư, thư ký, lục sự.

  • Моя сестра работает секретарём в банке. Chị của tôi làm thư ký ở ngân hàng.
  • ли́чный секрета́рь thư ký riêng, bí thư riêng

Xem đầy đủ từ "секрета́рь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thư ký" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thư ký tiếng Nga là gì?

"thư ký" trong tiếng Nga là секрета́рь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.