Thư ký tiếng Nga là gì?
"thư ký" trong tiếng Nga là секрета́рь (danh từ).
секрета́рь Danh từ
sekretárʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người bí thư, thư ký, lục sự.
- Моя сестра работает секретарём в банке. Chị của tôi làm thư ký ở ngân hàng.
- ли́чный секрета́рь thư ký riêng, bí thư riêng
Xem đầy đủ từ "секрета́рь": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thư ký" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thư ký tiếng Nga là gì?
"thư ký" trong tiếng Nga là секрета́рь (danh từ).