TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thả tiếng Nga là gì?

"thả" trong tiếng Nga là отпусти́ть (động từ), вы́пустить (động từ), отпуска́ть (động từ).

отпусти́ть Động từ

otpustítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thả.

  • Отпусти Тома! Thả Tom ra.

Xem đầy đủ từ "отпусти́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

вы́пустить Động từ

výpustitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thả.

Xem đầy đủ từ "вы́пустить": trọng âm, biến cách, cách chia →

отпуска́ть Động từ

otpuskátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thả.

Xem đầy đủ từ "отпуска́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

выпуска́ть Động từ

vypuskátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thả.

Xem đầy đủ từ "выпуска́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thả tiếng Nga là gì?

"thả" trong tiếng Nga là отпусти́ть (động từ), вы́пустить (động từ), отпуска́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.