TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thần tượng tiếng Nga là gì?

"thần tượng" trong tiếng Nga là и́дол (danh từ), божо́к (danh từ), куми́р (danh từ).

и́дол Danh từ

ídol giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thần tượng, ngẫu tượng.

  • перен. thần tượng, người được sùng bái (tôn sùng)

Xem đầy đủ từ "и́дол": trọng âm, biến cách, cách chia →

божо́к Danh từ

božók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngẫu tượng, thần tượng, tượng thờ.

Xem đầy đủ từ "божо́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

куми́р Danh từ

kumír giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngẫu tượng, thần tượng, tượng thờ.

Xem đầy đủ từ "куми́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thần tượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thần tượng tiếng Nga là gì?

"thần tượng" trong tiếng Nga là и́дол (danh từ), божо́к (danh từ), куми́р (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.