Thể chất tiếng Nga là gì?
"thể chất" trong tiếng Nga là физи́ческий (tính từ), телосложе́ние (danh từ), компле́кция (danh từ).
физи́ческий Tính từ
fizíčeskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (thuộc) thể chất, thân thể (физи́ческая сила — sức lực); (thuộc) vật lý.
Xem đầy đủ từ "физи́ческий": trọng âm, biến cách, cách chia →
телосложе́ние Danh từ
telosložénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thể chất, thân hình, vóc người, thể tạng, tạng.
Xem đầy đủ từ "телосложе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
компле́кция Danh từ
komplékcija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tạng, thể chất, thể tạng.
Xem đầy đủ từ "компле́кция": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thể chất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thể chất tiếng Nga là gì?
"thể chất" trong tiếng Nga là физи́ческий (tính từ), телосложе́ние (danh từ), компле́кция (danh từ).