Thị trấn tiếng Nga là gì?
"thị trấn" trong tiếng Nga là городско́й (tính từ), городо́к (danh từ).
городско́й Tính từ
gorodskój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về thành phố, thị trấn, thị xã, thành thị, đô thị ((giống trung) го́род).
- городской жи́тель [người] dân thành phố, dân thành thị, dân đô thị, thị dân
- городско́е населе́ние dân cư thành thị, nhân dân thành phố
Xem đầy đủ từ "городско́й": trọng âm, biến cách, cách chia →
городо́к Danh từ
gorodók giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành phố nhỏ, thị trấn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thị trấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thị trấn tiếng Nga là gì?
"thị trấn" trong tiếng Nga là городско́й (tính từ), городо́к (danh từ).