TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tham tiếng Nga là gì?

"tham" trong tiếng Nga là а́лчный (tính từ), жа́дный (tính từ).

а́лчный Tính từ

álčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tham, tham lam, hám lợi.

Xem đầy đủ từ "а́лчный": trọng âm, biến cách, cách chia →

жа́дный Tính từ

žádnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tham, ham, hám; (алчный) tham lam.

  • жа́дный до де́нег tham tiền
  • жа́дный к еде́ tham (háu) ăn

Xem đầy đủ từ "жа́дный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tham" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tham tiếng Nga là gì?

"tham" trong tiếng Nga là а́лчный (tính từ), жа́дный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.