Than thở tiếng Nga là gì?
"than thở" trong tiếng Nga là ныть (động từ).
ныть Động từ
nytʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Than vãn, than thở, than phiền, phàn nàn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "than thở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Than thở tiếng Nga là gì?
"than thở" trong tiếng Nga là ныть (động từ).