TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Than thở tiếng Nga là gì?

"than thở" trong tiếng Nga là ныть (động từ).

ныть Động từ

nytʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Than vãn, than thở, than phiền, phàn nàn.

Xem đầy đủ từ "ныть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "than thở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Than thở tiếng Nga là gì?

"than thở" trong tiếng Nga là ныть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.