TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thay đổi ý định tiếng Nga là gì?

"thay đổi ý định" trong tiếng Nga là переду́мать (động từ), разду́мать (động từ).

переду́мать Động từ

peredúmatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghĩ lại, thay đổi ý định.

Xem đầy đủ từ "переду́мать": trọng âm, biến cách, cách chia →

разду́мать Động từ

razdúmatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay đổi ý định, thay đổi dự định, nghĩ lại; (+ инф.) bỏ ý định dự định.

  • я разду́мал идти́ в кино́ bỏ ý định dự định đi xem chiêu bóng
  • он хоте́л иойти́ в кино́, да разду́мал nó muốn đi xem xi-nê nhưng đa thay đổi ý đính

Xem đầy đủ từ "разду́мать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thay đổi ý định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thay đổi ý định tiếng Nga là gì?

"thay đổi ý định" trong tiếng Nga là переду́мать (động từ), разду́мать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.