Thiên nhiên tiếng Nga là gì?
"thiên nhiên" trong tiếng Nga là есте́ственный (tính từ), приро́да (danh từ), нату́ра (danh từ).
есте́ственный Tính từ
jestéstvennyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự nhiên, thiên nhiên, thiên tạo.
- есте́ственные бога́тства страны́ tài nguyên [thiên nhiên] của đất nước
- есте́ственные нау́ки [các] môn khoa học tự nhiên
Xem đầy đủ từ "есте́ственный": trọng âm, biến cách, cách chia →
приро́да Danh từ
priróda giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên nhiên, [giới] tự nhiên, vạn vật.
- Чтобы понять природу и людей, нужно выйти из дома. Để có thể hiểu được thiên nhiên và con người, bạn buộc phải đi ra ngoài nhà.
- Красота — это дар природы. Vẻ đẹp là quà tặng từ thiên nhiên.
нату́ра Danh từ
natúra giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (cũ) [giới] tự nhiên, thiên nhiên.
приро́дный Tính từ
priródnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên nhiên, tự nhiên, thiên tạo.
- Красота — это природный дар. Vẻ đẹp là quà tặng từ thiên nhiên.
- приро́дные бога́тства tài nguyên thiên nhiên
Xem đầy đủ từ "приро́дный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên nhiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thiên nhiên tiếng Nga là gì?
"thiên nhiên" trong tiếng Nga là есте́ственный (tính từ), приро́да (danh từ), нату́ра (danh từ).