Thiên vị tiếng Nga là gì?
"thiên vị" trong tiếng Nga là пристра́стный (tính từ).
пристра́стный Tính từ
pristrástnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên vị, thiên lệch, thiên tư, không công bằng; (предвзятый) có định kiến, có thành kiến [sẵn].
- пристра́стное отноше́ние thái độ thiên vị (thiên lệch)
Xem đầy đủ từ "пристра́стный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thiên vị tiếng Nga là gì?
"thiên vị" trong tiếng Nga là пристра́стный (tính từ).