Thiết chế tiếng Nga là gì?
"thiết chế" trong tiếng Nga là учрежде́ние (danh từ).
учрежде́ние Danh từ
učreždénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiết chế, thể chế.
Xem đầy đủ từ "учрежде́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiết chế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thiết chế tiếng Nga là gì?
"thiết chế" trong tiếng Nga là учрежде́ние (danh từ).