Thiếu hụt tiếng Nga là gì?
"thiếu hụt" trong tiếng Nga là недоста́ток (danh từ).
недоста́ток Danh từ
nedostátok giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] thiếu thốn, thiếu hụt, thiếu.
- за недоста́тком чего́-л. vì thiếu cái gì
- он ни в чём не испы́тывал недоста́тка nó sống rất đầy đủ
Xem đầy đủ từ "недоста́ток": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiếu hụt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thiếu hụt tiếng Nga là gì?
"thiếu hụt" trong tiếng Nga là недоста́ток (danh từ).