TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiễn biệt tiếng Nga là gì?

"tiễn biệt" trong tiếng Nga là проща́ние (danh từ).

проща́ние Danh từ

proščánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, cuộc] từ biệt, tiễn biệt, tiễn hành, tiễn đưa, chia tay, từ giã.

  • на прощание lúc chia tay, khi từ biệt, lúc từ giã

Xem đầy đủ từ "проща́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiễn biệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiễn biệt tiếng Nga là gì?

"tiễn biệt" trong tiếng Nga là проща́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.