TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiệt trùng tiếng Nga là gì?

"tiệt trùng" trong tiếng Nga là стерилизова́ть (động từ).

стерилизова́ть Động từ

sterilizovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiệt trùng, khử trùng, sát trùng, vô trùng, tiệt khuẩn, khử khuẩn.

Xem đầy đủ từ "стерилизова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiệt trùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiệt trùng tiếng Nga là gì?

"tiệt trùng" trong tiếng Nga là стерилизова́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.