Toàn quyền tiếng Nga là gì?
"toàn quyền" trong tiếng Nga là полномо́чие (danh từ).
полномо́чие Danh từ
polnomóčije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Toàn quyền, quyền hành, quyền hạn.
- предоста́вить кому́-л. полномочие я giao toàn quyền cho ai
- переда́ть свои́ полномо́чия chuyển giao quyền hành của mình
Xem đầy đủ từ "полномо́чие": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "toàn quyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Toàn quyền tiếng Nga là gì?
"toàn quyền" trong tiếng Nga là полномо́чие (danh từ).