Tràn tiếng Nga là gì?
"tràn" trong tiếng Nga là перелива́ться (động từ).
перелива́ться Động từ
perelivátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tràn [ra], trào [ra], giào [ra].
- тк. несов. lấp lánh, óng ánh, óng a óng ánh, lóng lánh; (о звуках) — láy lại, ngân rung, ngân vang, ngân, rung, láy
- перелива́ться все́ми света́ми ра́дуги lấp lánh (óng a óng ánh) đủ các màu sắc của cầu vồng
Xem đầy đủ từ "перелива́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tràn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tràn tiếng Nga là gì?
"tràn" trong tiếng Nga là перелива́ться (động từ).