TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trí óc tiếng Nga là gì?

"trí óc" trong tiếng Nga là ум (danh từ), мозг (danh từ).

ум Danh từ

um giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trí óc, trí tuệ, trí khôn.

Xem đầy đủ từ "ум": trọng âm, biến cách, cách chia →

мозг Danh từ

mozg giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trí óc.

Xem đầy đủ từ "мозг": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trí óc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trí óc tiếng Nga là gì?

"trí óc" trong tiếng Nga là ум (danh từ), мозг (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.