Trí tuệ tiếng Nga là gì?
"trí tuệ" trong tiếng Nga là ум (danh từ), интелле́кт (danh từ).
ум Danh từ
um giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trí óc, trí tuệ, trí khôn.
интелле́кт Danh từ
intellékt giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trí tuệ, trí năng.
- Машинное обучение - это отрасль искусственного интеллекта, цель которой - предоставить компьютерам возможность учиться без программирования. Học máy là một nhánh của trí tuệ nhân tạo, với mục tiêu là làm cho máy tính có thể tự học mà không cần được lập trình.
- AlphaZero - это шахматный компьютер совершенно нового типа, созданный британской компанией Deep Mind, занимающейся искусственным интеллектом (ИИ). AlphaZero là một loại máy tính chơi cơ vua mới, do công ty trí tuệ nhân tạo của Anh là DeepMind phát triển.
Xem đầy đủ từ "интелле́кт": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trí tuệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trí tuệ tiếng Nga là gì?
"trí tuệ" trong tiếng Nga là ум (danh từ), интелле́кт (danh từ).