TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trí tuệ tiếng Nga là gì?

"trí tuệ" trong tiếng Nga là ум (danh từ), интелле́кт (danh từ).

ум Danh từ

um giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trí óc, trí tuệ, trí khôn.

Xem đầy đủ từ "ум": trọng âm, biến cách, cách chia →

интелле́кт Danh từ

intellékt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trí tuệ, trí năng.

  • Машинное обучение - это отрасль искусственного интеллекта, цель которой - предоставить компьютерам возможность учиться без программирования. Học máy là một nhánh của trí tuệ nhân tạo, với mục tiêu là làm cho máy tính có thể tự học mà không cần được lập trình.
  • AlphaZero - это шахматный компьютер совершенно нового типа, созданный британской компанией Deep Mind, занимающейся искусственным интеллектом (ИИ). AlphaZero là một loại máy tính chơi cơ vua mới, do công ty trí tuệ nhân tạo của Anh là DeepMind phát triển.

Xem đầy đủ từ "интелле́кт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trí tuệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trí tuệ tiếng Nga là gì?

"trí tuệ" trong tiếng Nga là ум (danh từ), интелле́кт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.