TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trả lời tiếng Nga là gì?

"trả lời" trong tiếng Nga là отвеча́ть (động từ), отве́тить (động từ), отве́т (danh từ).

отвеча́ть Động từ

otvečátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả lời, đáp lại, phúc đáp, giải đáp, đáp.

  • Я на глупые вопросы не отвечаю. Tôi không trả lời các câu hỏi ngốc nghếch.
  • Я не отвечаю на глупые вопросы. Tôi không trả lời các câu hỏi ngốc nghếch.

Xem đầy đủ từ "отвеча́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

отве́тить Động từ

otvétitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả lời.

  • Я не на все вопросы смог ответить. Tôi không thể trả lời tất cả câu hỏi.
  • Том поколебался, прежде чем ответить. Tom chần chừ trước khi trả lời.

Xem đầy đủ từ "отве́тить": trọng âm, biến cách, cách chia →

отве́т Danh từ

otvét giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả lời, câu trả lời.

  • Думаю, ответ будет отрицательный. Tôi nghĩ câu trả lời sẽ là không.
  • Думаю, ответ будет отрицательным. Tôi nghĩ câu trả lời sẽ là không.

Xem đầy đủ từ "отве́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trả lời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trả lời tiếng Nga là gì?

"trả lời" trong tiếng Nga là отвеча́ть (động từ), отве́тить (động từ), отве́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.