TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trận tiếng Nga là gì?

"trận" trong tiếng Nga là би́тва (danh từ).

би́тва Danh từ

bítva giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trận, trận đánh, trận chiến đấu, chiến dịch, trận mạc.

  • Мы выиграли битву. Chúng tôi đã chiến thắng trận chiến
  • Пятьдесят храбрых рыцарей были готовы к великой битве. Năm mươi hiệp sĩ dũng cảm đã sẵn sàng cho trận đại chiến.

Xem đầy đủ từ "би́тва": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trận tiếng Nga là gì?

"trận" trong tiếng Nga là би́тва (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.