TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trật tiếng Nga là gì?

"trật" trong tiếng Nga là промахну́ться (động từ), прома́зать (động từ).

промахну́ться Động từ

promaxnútʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không trúng đích, trật, trượt, hụt.

Xem đầy đủ từ "промахну́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

прома́зать Động từ

promázatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trật, trượt, bắn trật, bắn trượt.

Xem đầy đủ từ "прома́зать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trật tiếng Nga là gì?

"trật" trong tiếng Nga là промахну́ться (động từ), прома́зать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.