Trộn tiếng Nga là gì?
"trộn" trong tiếng Nga là переме́шивать (động từ).
переме́шивать Động từ
pereméšivatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trộn, pha, pha trộn, trộn lẫn, hòa lẫn.
- переме́шиватьцеме́нт с песко́м trộn (trộn lẫn) xi măng với cát
Xem đầy đủ từ "переме́шивать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trộn tiếng Nga là gì?
"trộn" trong tiếng Nga là переме́шивать (động từ).