Trợ cấp tiếng Nga là gì?
"trợ cấp" trong tiếng Nga là посо́бие (danh từ), субсиди́ровать (động từ), субси́дия (danh từ).
посо́бие Danh từ
posóbije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [tiền, khoản, món] trợ cấp.
- пособие по вре́менной нетрудо спосо́бности — [tiền] trợ cấp tạm thời mất sức lao động, trợ cấp bị ốm
- пособие по инвалидность [tiền] trợ cấp tàn tật, trợ cấp thương tật
субсиди́ровать Động từ
subsidírovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phụ cấp, trợ cấp, cấp phí, tài trợ.
- субсиди́ровать строи́тельство желе́зной доро́ги phụ cấp cho việc làm đường sắt
Xem đầy đủ từ "субсиди́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →
субси́дия Danh từ
subsídija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Khoản, món, tiền] phụ cấp, trợ cấp, cấp phí, tài trợ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trợ cấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trợ cấp tiếng Nga là gì?
"trợ cấp" trong tiếng Nga là посо́бие (danh từ), субсиди́ровать (động từ), субси́дия (danh từ).