TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trợ cấp tiếng Nga là gì?

"trợ cấp" trong tiếng Nga là посо́бие (danh từ), субсиди́ровать (động từ), субси́дия (danh từ).

посо́бие Danh từ

posóbije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [tiền, khoản, món] trợ cấp.

  • пособие по вре́менной нетрудо спосо́бности — [tiền] trợ cấp tạm thời mất sức lao động, trợ cấp bị ốm
  • пособие по инвалидность [tiền] trợ cấp tàn tật, trợ cấp thương tật

Xem đầy đủ từ "посо́бие": trọng âm, biến cách, cách chia →

субсиди́ровать Động từ

subsidírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phụ cấp, trợ cấp, cấp phí, tài trợ.

  • субсиди́ровать строи́тельство желе́зной доро́ги phụ cấp cho việc làm đường sắt

Xem đầy đủ từ "субсиди́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →

субси́дия Danh từ

subsídija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Khoản, món, tiền] phụ cấp, trợ cấp, cấp phí, tài trợ.

Xem đầy đủ từ "субси́дия": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trợ cấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trợ cấp tiếng Nga là gì?

"trợ cấp" trong tiếng Nga là посо́бие (danh từ), субсиди́ровать (động từ), субси́дия (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.