TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trang tiếng Nga là gì?

"trang" trong tiếng Nga là страни́ца (danh từ).

страни́ца Danh từ

straníca giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang, trương.

  • Одна книга тонкая, а другая - толстая. В толстой книге около 200 страниц. Một cuốn sách thì mỏng, cuốn còn lại thì dày. Cuốn dày thì dày khoảng 200 trang.
  • Перевод нескольких страниц на английском занял у меня больше двух часов. Tôi mất hơn 2 tiếng để dịch vài trang tiếng anh

Xem đầy đủ từ "страни́ца": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trang tiếng Nga là gì?

"trang" trong tiếng Nga là страни́ца (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.