TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tranh chấp tiếng Nga là gì?

"tranh chấp" trong tiếng Nga là конфли́кт (danh từ).

конфли́кт Danh từ

konflíkt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, cuộc] xung đột, tranh chấp, va chạm, đụng độ.

  • Разрешить конфликт невозможно. Việc giải quyết tranh chấp đó là bất khả thi.
  • Невозможно разрешить конфликт. Việc giải quyết tranh chấp đó là bất khả thi.

Xem đầy đủ từ "конфли́кт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tranh chấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tranh chấp tiếng Nga là gì?

"tranh chấp" trong tiếng Nga là конфли́кт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.