Tranh chấp tiếng Nga là gì?
"tranh chấp" trong tiếng Nga là конфли́кт (danh từ).
конфли́кт Danh từ
konflíkt giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Sự, cuộc] xung đột, tranh chấp, va chạm, đụng độ.
- Разрешить конфликт невозможно. Việc giải quyết tranh chấp đó là bất khả thi.
- Невозможно разрешить конфликт. Việc giải quyết tranh chấp đó là bất khả thi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tranh chấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tranh chấp tiếng Nga là gì?
"tranh chấp" trong tiếng Nga là конфли́кт (danh từ).