TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Triệu tiếng Nga là gì?

"triệu" trong tiếng Nga là миллио́н (số từ).

миллио́н Số từ

millión giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một triệu, triệu.

  • Миллионы диких животных обитают на Аляске. Có hàng triệu động vật hoang dã sống ở Alaska.
  • Их потери достигли одного миллиона иен. Họ lỗ mất tận 1 triệu yên.

Xem đầy đủ từ "миллио́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "triệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Triệu tiếng Nga là gì?

"triệu" trong tiếng Nga là миллио́н (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.