TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Triệu chứng tiếng Nga là gì?

"triệu chứng" trong tiếng Nga là при́знак (danh từ), симпто́м (danh từ).

при́знак Danh từ

príznak giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu hiệu, triệu chứng, triệu trẫm.

  • не подава́ть при́знаков жи́зни không còn dấu hiệu của sự sống
  • при́знаки отравле́ния những triệu chứng (dấu hiệu) trúng độc

Xem đầy đủ từ "при́знак": trọng âm, biến cách, cách chia →

симпто́м Danh từ

simptóm giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Triệu chứng; (признак (cũng)) tiên triệu, dấu hiệu báo trước, điều báo trước, triệu.

  • Симптомы абстинентного синдрома тяжелее, чем я думал. Những triệu chứng cai thuốc còn trầm trọng hơn tôi tưởng.
  • Симптомы отмены тяжелее, чем я думал. Những triệu chứng cai thuốc còn trầm trọng hơn tôi tưởng.

Xem đầy đủ từ "симпто́м": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "triệu chứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Triệu chứng tiếng Nga là gì?

"triệu chứng" trong tiếng Nga là при́знак (danh từ), симпто́м (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.