TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vàng tiếng Nga là gì?

"vàng" trong tiếng Nga là зо́лото (danh từ), золото́й (tính từ), жёлтый (tính từ).

зо́лото Danh từ

zóloto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vàng.

  • Золото дорогое. Vàng thì đắt.
  • Молчание - золото. Im lặng là vàng.

Xem đầy đủ từ "зо́лото": trọng âm, biến cách, cách chia →

золото́й Tính từ

zolotój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vàng.

  • В мире есть одно золотое правило: у кого есть золото, тот диктует правила. Thế giới tuân theo một nguyên tắc vàng: người có vàng là người đặt luật.

Xem đầy đủ từ "золото́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

жёлтый Tính từ

žóltyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vàng.

  • Это жёлтые цветы. Đấy là hoa vàng.
  • Все мячи жёлтого цвета. Tất cả quả bóng đều có màu vàng.

Xem đầy đủ từ "жёлтый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vàng tiếng Nga là gì?

"vàng" trong tiếng Nga là зо́лото (danh từ), золото́й (tính từ), жёлтый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.