Vàng tiếng Nga là gì?
"vàng" trong tiếng Nga là зо́лото (danh từ), золото́й (tính từ), жёлтый (tính từ).
зо́лото Danh từ
zóloto giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vàng.
- Золото дорогое. Vàng thì đắt.
- Молчание - золото. Im lặng là vàng.
золото́й Tính từ
zolotój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vàng.
- В мире есть одно золотое правило: у кого есть золото, тот диктует правила. Thế giới tuân theo một nguyên tắc vàng: người có vàng là người đặt luật.
жёлтый Tính từ
žóltyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vàng.
- Это жёлтые цветы. Đấy là hoa vàng.
- Все мячи жёлтого цвета. Tất cả quả bóng đều có màu vàng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vàng tiếng Nga là gì?
"vàng" trong tiếng Nga là зо́лото (danh từ), золото́й (tính từ), жёлтый (tính từ).