Vô dụng tiếng Nga là gì?
"vô dụng" trong tiếng Nga là бесполе́зный (tính từ), никчёмный (tính từ).
бесполе́зный Tính từ
bespoléznyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô dụng.
- Я бесполезная? Có phải tôi vô dụng không?
- Вещь красивая, но бесполезная. Nó đẹp nhưng vô dụng.
Xem đầy đủ từ "бесполе́зный": trọng âm, biến cách, cách chia →
никчёмный Tính từ
nikčómnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô dụng, vô ích, không cần thiết, vô tích sự.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vô dụng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- неприго́дныйTính từ · Vô dụng, không thích dụng, không dùng được
- тще́тныйTính từ · Vô dụng, vô ích
- бро́совыйTính từ · Hư hỏng, không dùng được, vô dụng, không ra gì
- него́дностьDanh từ · [Sự, tình trạng] không dùng được nữa, không thích dụng, vô dụng, bị hỏng
- него́дныйTính từ · Không dùng được, không thích dụng, vô dụng, bị hỏng
- пропа́щийTính từ · Vô dụng, chứng nào tật nấy
- нену́жныйTính từ · Vô ích, vô dụng
- швальDanh từ · Đồ bỏ đi, đồ vô dụng, đồ bỏ
Câu hỏi thường gặp
Vô dụng tiếng Nga là gì?
"vô dụng" trong tiếng Nga là бесполе́зный (tính từ), никчёмный (tính từ).