Vú tiếng Nga là gì?
"vú" trong tiếng Nga là ня́ня (danh từ), грудь (danh từ).
ня́ня Danh từ
njánja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Người, bà] vú nuôi, vú, u già, bảo mẫu.
грудь Danh từ
grudʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vú.
- Мэри умерла от рака груди. Mary qua đời do bị ung thư vú.
- Мария умерла от рака груди. Mary qua đời do bị ung thư vú.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vú tiếng Nga là gì?
"vú" trong tiếng Nga là ня́ня (danh từ), грудь (danh từ).