Văn minh tiếng Nga là gì?
"văn minh" trong tiếng Nga là культу́ра (danh từ), цивилиза́ция (danh từ).
культу́ра Danh từ
kulʹtúra giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nền văn hóa, văn minh.
- культу́р, национа́льная по фо́рме и социалисти́ческая по содержа́нию [nền] văn hóa dân tộc về hình thức và xã hội chủ nghĩa về nội dung
цивилиза́ция Danh từ
civilizácija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn minh.
Xem đầy đủ từ "цивилиза́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "văn minh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Văn minh tiếng Nga là gì?
"văn minh" trong tiếng Nga là культу́ра (danh từ), цивилиза́ция (danh từ).