Vải vóc tiếng Nga là gì?
"vải vóc" trong tiếng Nga là ткань (danh từ), мате́рия (danh từ).
ткань Danh từ
tkanʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vải, vải vóc.
- шёлковая ткань lụa
- льняна́я ткань vải lanh
мате́рия Danh từ
matérija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vải, vải vóc, hàng.
- говори́ть о высо́ких мате́риях nói về nhưng vấn đề cao siêu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vải vóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vải vóc tiếng Nga là gì?
"vải vóc" trong tiếng Nga là ткань (danh từ), мате́рия (danh từ).