Vớ tiếng Nga là gì?
"vớ" trong tiếng Nga là носо́к (danh từ).
носо́к Danh từ
nosók giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vớ, tất, bít tất.
- Кладите носки в корзину, пожалуйста. Quý khách vui lòng bỏ vớ vào giỏ.
- Положите носки в корзину, пожалуйста. Quý khách vui lòng bỏ vớ vào giỏ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vớ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vớ tiếng Nga là gì?
"vớ" trong tiếng Nga là носо́к (danh từ).