TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vừa phải tiếng Nga là gì?

"vừa phải" trong tiếng Nga là уме́ренный (tính từ).

уме́ренный Tính từ

umérennyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vừa phải, điều độ, ôn hòa, có chừng mực, phải chăng.

  • уме́ренная ско́рость tốc độ vừa phải
  • уме́ренные це́ны giá cả vừa phải (phải chăng)

Xem đầy đủ từ "уме́ренный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vừa phải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vừa phải tiếng Nga là gì?

"vừa phải" trong tiếng Nga là уме́ренный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.