Vừa phải tiếng Nga là gì?
"vừa phải" trong tiếng Nga là уме́ренный (tính từ).
уме́ренный Tính từ
umérennyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vừa phải, điều độ, ôn hòa, có chừng mực, phải chăng.
- уме́ренная ско́рость tốc độ vừa phải
- уме́ренные це́ны giá cả vừa phải (phải chăng)
Xem đầy đủ từ "уме́ренный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vừa phải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vừa phải tiếng Nga là gì?
"vừa phải" trong tiếng Nga là уме́ренный (tính từ).