TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xét xử tiếng Nga là gì?

"xét xử" trong tiếng Nga là суди́ть (động từ), правосу́дие (danh từ).

суди́ть Động từ

sudítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân xử, xét xử.

Xem đầy đủ từ "суди́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

правосу́дие Danh từ

pravosúdije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Công việc, hoạt động, quyền] tư pháp, xét xử; (органы) [ngành, các cơ quan] tư pháp.

  • отправля́ть правосу́дие xử đoán, xét xử, nắm việc tư pháp, cầm cán cân công lý

Xem đầy đủ từ "правосу́дие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xét xử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xét xử tiếng Nga là gì?

"xét xử" trong tiếng Nga là суди́ть (động từ), правосу́дие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.