TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xảy đến tiếng Nga là gì?

"xảy đến" trong tiếng Nga là случа́ться (động từ).

случа́ться Động từ

slučátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xảy ra, xảy đến.

  • ничего́ не случи́лось không chuyện gì xảy ra cả
  • с ним случи́лось несча́стье nỗi bất hạnh đã xảy đến với nõ, tai họa đã đến với nó, nó gặp phải tai họa

Xem đầy đủ từ "случа́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xảy đến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xảy đến tiếng Nga là gì?

"xảy đến" trong tiếng Nga là случа́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.