Xin tiếng Nga là gì?
"xin" trong tiếng Nga là пожа́луйста (phó từ), проси́ть (động từ).
пожа́луйста Phó từ
požálujsta giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xin, vui lòng.
- Напишите, пожалуйста, своё имя и адрес. Xin hãy viết tên và địa chỉ của bạn.
- Объясните, пожалуйста, за что её арестовали. Xin hãy giải thích lý do vì sao cô ta đã bị bắt giữ.
Xem đầy đủ từ "пожа́луйста": trọng âm, biến cách, cách chia →
проси́ть Động từ
prosítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xin, yêu cầu, thỉnh cầu, cầu xin.
- Прошу прощения за поздний ответ. Tôi xin lỗi vì đã trả lời trễ.
- Прошу меня извинить за поздний ответ. Tôi xin lỗi vì đã trả lời trễ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xin tiếng Nga là gì?
"xin" trong tiếng Nga là пожа́луйста (phó từ), проси́ть (động từ).