TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xin tiếng Nga là gì?

"xin" trong tiếng Nga là пожа́луйста (phó từ), проси́ть (động từ).

пожа́луйста Phó từ

požálujsta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin, vui lòng.

  • Напишите, пожалуйста, своё имя и адрес. Xin hãy viết tên và địa chỉ của bạn.
  • Объясните, пожалуйста, за что её арестовали. Xin hãy giải thích lý do vì sao cô ta đã bị bắt giữ.

Xem đầy đủ từ "пожа́луйста": trọng âm, biến cách, cách chia →

проси́ть Động từ

prosítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin, yêu cầu, thỉnh cầu, cầu xin.

  • Прошу прощения за поздний ответ. Tôi xin lỗi vì đã trả lời trễ.
  • Прошу меня извинить за поздний ответ. Tôi xin lỗi vì đã trả lời trễ.

Xem đầy đủ từ "проси́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xin tiếng Nga là gì?

"xin" trong tiếng Nga là пожа́луйста (phó từ), проси́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.