TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xin lỗi tiếng Nga là gì?

"xin lỗi" trong tiếng Nga là извини́ться (động từ), извиня́ться (động từ), прости́ (thán từ).

извини́ться Động từ

izvinítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin lỗi.

  • Тому надо извиниться. Tom nên xin lỗi.
  • Том должен извиниться. Tom nên xin lỗi.

Xem đầy đủ từ "извини́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

извиня́ться Động từ

izvinjátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin lỗi.

  • Поздно извиняться. Bây giờ xin lỗi thì cũng đã quá muộn rồi.
  • Перестаньте извиняться. Đừng xin lỗi nữa.

Xem đầy đủ từ "извиня́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

прости́ Thán từ

prostí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin lỗi.

  • Прости, но я люблю тебя. Xin lỗi, anh yêu em.
  • Прости, если мои слова тебя обидели. Tôi xin lỗi nếu lời nói của tôi có làm tổn thương bạn.

Xem đầy đủ từ "прости́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xin lỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xin lỗi tiếng Nga là gì?

"xin lỗi" trong tiếng Nga là извини́ться (động từ), извиня́ться (động từ), прости́ (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.