Xin lỗi tiếng Nga là gì?
"xin lỗi" trong tiếng Nga là извини́ться (động từ), извиня́ться (động từ), прости́ (thán từ).
извини́ться Động từ
izvinítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xin lỗi.
- Тому надо извиниться. Tom nên xin lỗi.
- Том должен извиниться. Tom nên xin lỗi.
Xem đầy đủ từ "извини́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
извиня́ться Động từ
izvinjátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xin lỗi.
- Поздно извиняться. Bây giờ xin lỗi thì cũng đã quá muộn rồi.
- Перестаньте извиняться. Đừng xin lỗi nữa.
Xem đầy đủ từ "извиня́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
прости́ Thán từ
prostí giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xin lỗi.
- Прости, но я люблю тебя. Xin lỗi, anh yêu em.
- Прости, если мои слова тебя обидели. Tôi xin lỗi nếu lời nói của tôi có làm tổn thương bạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xin lỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xin lỗi tiếng Nga là gì?
"xin lỗi" trong tiếng Nga là извини́ться (động từ), извиня́ться (động từ), прости́ (thán từ).