TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xong tiếng Nga là gì?

"xong" trong tiếng Nga là зака́нчиваться (động từ), конча́ться (động từ).

зака́нчиваться Động từ

zakánčivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xong, hết, mãn, [được] hoàn thành, kết liễu.

  • собра́ние ско́ро зако́нчится cuộc họp sắp xong
  • тк. несов. (Т) [được] kết thúc

Xem đầy đủ từ "зака́нчиваться": trọng âm, biến cách, cách chia →

конча́ться Động từ

končátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xong, hết, mãn, [được] hoàn thành, kết thúc.

  • ремо́нт конча́тьсяа́ется [việc] sữa chữa sắp xong, tu sửa đang được hoàn thành

Xem đầy đủ từ "конча́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xong tiếng Nga là gì?

"xong" trong tiếng Nga là зака́нчиваться (động từ), конча́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.