Xong tiếng Nga là gì?
"xong" trong tiếng Nga là зака́нчиваться (động từ), конча́ться (động từ).
зака́нчиваться Động từ
zakánčivatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xong, hết, mãn, [được] hoàn thành, kết liễu.
- собра́ние ско́ро зако́нчится cuộc họp sắp xong
- тк. несов. (Т) [được] kết thúc
Xem đầy đủ từ "зака́нчиваться": trọng âm, biến cách, cách chia →
конча́ться Động từ
končátʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xong, hết, mãn, [được] hoàn thành, kết thúc.
- ремо́нт конча́тьсяа́ется [việc] sữa chữa sắp xong, tu sửa đang được hoàn thành
Xem đầy đủ từ "конча́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xong tiếng Nga là gì?
"xong" trong tiếng Nga là зака́нчиваться (động từ), конча́ться (động từ).