TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xuống xe tiếng Nga là gì?

"xuống xe" trong tiếng Nga là выса́живаться (động từ).

выса́живаться Động từ

vysáživatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuống xe, xuống tàu, ra khỏi, [bước] xuống; (с судна) lên bờ, lên bộ; (о десанте) đổ bộ.

Xem đầy đủ từ "выса́живаться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuống xe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xuống xe tiếng Nga là gì?

"xuống xe" trong tiếng Nga là выса́живаться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.