Xuống xe tiếng Nga là gì?
"xuống xe" trong tiếng Nga là выса́живаться (động từ).
выса́живаться Động từ
vysáživatʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuống xe, xuống tàu, ra khỏi, [bước] xuống; (с судна) lên bờ, lên bộ; (о десанте) đổ bộ.
Xem đầy đủ từ "выса́живаться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuống xe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xuống xe tiếng Nga là gì?
"xuống xe" trong tiếng Nga là выса́живаться (động từ).