TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Yên tiếng Nga là gì?

"yên" trong tiếng Nga là ие́на (danh từ).

ие́на Danh từ

ijéna giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yên.

  • Мы не в состоянии прожить на сто пятьдесят тысяч иен в месяц. Một tháng 150 nghìn Yên thì không đủ sống cho chúng tôi.
  • Этот письменный стол обошёлся мне в двадцать тысяч иен. Tôi mua cái bàn này với giá 20000 yên.

Xem đầy đủ từ "ие́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Yên tiếng Nga là gì?

"yên" trong tiếng Nga là ие́на (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.