TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

агрега́т

giống đựcbất động vật
agregát[ɐɡrʲɪˈɡat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên агрега́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

агрега́т nghĩa là tổ hợp máy, bộ.

Nghĩa của агрега́т

Danh từ

  1. Tổ hợp máy, bộ, liên hợp máy.
    • посевно́й агрега́тliên hợp máy gieo hạt
    • убо́рочный агрега́тliên hợp máy gặt hái

Biến cách của агрега́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?агрега́тагрега́ты
Sinh cách кого? чего?агрега́таагрега́тов
Tặng cách кому? чему?агрега́туагрега́там
Đối cách кого? что?агрега́тагрега́ты
Công cụ cách кем? чем?агрега́томагрега́тами
Giới cách о ком? о чём?агрега́теагрега́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với агрега́т

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

агрегат nghĩa là gì?

агрегат (danh từ) nghĩa là tổ hợp máy, bộ.

агрегат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là агрега́т (phiên âm Latinh agregát, IPA [ɐɡrʲɪˈɡat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.