TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

акти́в

giống đựcđộng vật
aktív[ɐkˈtʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên акти́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

акти́в nghĩa là chủ động.

Nghĩa của акти́в

Danh từ

  1. Chủ động.

Biến cách của акти́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?акти́вакти́вы
Sinh cách кого? чего?акти́ваакти́вов
Tặng cách кому? чему?акти́вуакти́вам
Đối cách кого? что?акти́ваакти́вов
Công cụ cách кем? чем?акти́вомакти́вами
Giới cách о ком? о чём?акти́веакти́вах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với акти́в

Đồng nghĩa

Họ từ của акти́в

Câu hỏi thường gặp

актив nghĩa là gì?

актив (danh từ) nghĩa là chủ động.

актив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là акти́в (phiên âm Latinh aktív, IPA [ɐkˈtʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.